Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
fellermelad
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thuật ngữ xưng hô dành cho một chàng trai trẻ
danh từ
A term of address for a young man.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fellermelad
Dạng gốc
(base form)
fellermelad
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
feller
+
me
+
lad
Ví dụ
"
Now
then
,
young
fellermelad
,
"
said
S
.
P
.
C
.
Charles
,
"
you
comerlongerme
.
Best
come
quiet
.
"
He
made
a
grab
with
the
handcuffs
.
"
Ullo
,
"
I
ses
to
meself
,
"
ere's
another
o
'
these
'
ere
dratted
young
fellermelads
lorst
'
is
way
,
'
I
ses
.
AI
1
Thuật ngữ xưng hô dành cho một chàng trai trẻ
1
Thuật ngữ xưng hô dành cho một chàng trai trẻ
1
Thuật ngữ xưng hô dành cho một chàng trai trẻ