Dịch

feller

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đốn cây, tiều phudanh từA person who fells trees; a lumberjack
  2. Máy đốn câydanh từA machine for felling trees.
  3. Người may đường may cuốndanh từA person who fells a seam.
  4. Bộ phận may đường may cuốndanh từAn appliance to a sewing machine for felling a seam.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fellerDạng gốc (base form)
  2. fellersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

feller-buncherdanh từPhương tiện cơ giới, được sử dụng trong khai thác gỗ, có thể nhanh chóng chặt, thu thập và chặt cây

Nguồn gốc (etymology)

danh từ

fell-er

  1. từ tiếng Anh trung đạifellere
tính từ

fell-er

Ví dụ

  • .Anh đúng là một anh chàng tuyệt vời.
  • .Anh là một anh chàng tốt bụng đấy.
  • .Anh ta là một anh chàng cực kỳ tuyệt vời.

AI