feller
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người đốn cây, tiều phudanh từA person who fells trees; a lumberjack
- Máy đốn câydanh từA machine for felling trees.
- Người may đường may cuốndanh từA person who fells a seam.
- Bộ phận may đường may cuốndanh từAn appliance to a sewing machine for felling a seam.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fellerDạng gốc (base form)
- fellersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| feller-buncherdanh từ | danh từ | Phương tiện cơ giới, được sử dụng trong khai thác gỗ, có thể nhanh chóng chặt, thu thập và chặt cây |
Họ từ (word family)
cùng gốc fellerVí dụ
- .Anh đúng là một anh chàng tuyệt vời.
- .Anh là một anh chàng tốt bụng đấy.
- .Anh ta là một anh chàng cực kỳ tuyệt vời.