Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ami
B2
giống đực/cái
danh từ
(noun)
cụm từ
(phrase)
/ˈami/
Nghĩa chính
1
Người bạn; nụ
danh từ
friend; bud
2
Với tôi
cụm từ
to me
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ami
Dạng gốc
(base form)
ami
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
朋友
péng you
Bạn, bạn bè
故
gù
Bạn cũ
余
yú
Tôi, ta
Tiếng Anh
me
Tôi, tao, mình
friend
Bạn; người bạn
Me
Nhóm metyl
AI
1
Người bạn
2
Với tôi
1
Người bạn
2
Với tôi
1
Người bạn
2
Với tôi