Dịch

ami

B2giống đực/cáidanh từ (noun)cụm từ (phrase)
/ˈami/

Nghĩa chính

  1. Người bạn; nụdanh từfriend; bud
  2. Với tôicụm từto me

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. amiDạng gốc (base form)
  2. amisSố nhiều (plural)

AI