Nghĩa chính
- Nói cho tôi biết
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| you tell methán từ | thán từ | Tôi không biết! |
| don't tell mecụm từ | cụm từ | Dùng theo nghĩa đen, xem don't, tell, me |
| tell me about itcụm từ | cụm từ | Cho tôi biết |
| tell me something I don't knowcụm từ | cụm từ | Nói để đáp lại ai đó đang nói điều gì đó hiển nhiên |
| now you tell methán từ | thán từ | Dùng để chỉ ra rằng người nói lẽ ra phải nói với người nói sớm hơn, thường là với thái độ khó chịu |
| tell me another onecụm từ | cụm từ | Đồng nghĩa với pull the other one |
| don't piss on my leg and tell me it's rainingcụm từ | cụm từ | Đừng nói với tôi những lời nói dối hiển nhiên |
Xuất hiện ở từ khác
- mekết hợpnói cho tôi biết