themself
C1đại từ (pronoun)
Nghĩa chính
- Dạng phản thân số ít của theyđại từphản thân (reflexive)The reflexive form of they, the third-person singular personal pronoun. The single person previously mentioned, as the object of a verb or following a preposition (also used for emphasis).
- Dạng phản thân của themselvesđại từSynonym of themselves (the third-person plural).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- themselfDạng gốc (base form)
- of they (bất quy tắc)Phản thân (reflexive)
Phản thân không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| give someone enough rope and they'll hang themselfcụm từ | cụm từ | Nếu một người cho người khác đủ tự do hành động, họ có thể tự hủy hoại mình bằng những hành động dại dột |
Xuất hiện ở từ khác
- themselvesdễ nhầmbiến thể số ít ít phổ biến hơn và chưa được chuẩn hóa hoàn toàn; 'themselves' vẫn được dùng rộng rãi hơn cả khi nói về một người
Đồng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- .Ai đó có thể tự làm tổn thương chính mình.
- .Họ muốn giữ điều đó cho riêng mình.
- .Mọi người đều có quyền tự vệ.