Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- họ, chúng, chúng nóđại từA1thường dùng số nhiều (usually plural)Object form of 'they', used for a group of people or things.
- người đó, họđại từA2thường dùng số nhiều (usually plural)Singular object form of 'they', used for a person of unknown or unspecified gender.
- họ, chúng nóđại từA1Used as a complement of the copula (be) or in isolation.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| all of them | Tất cả bọn họ | |
| both of them | Cả hai người họ | |
| most of them | Phần lớn trong số họ | |
| none of them | Không ai trong số họ | |
| one of them | Một trong số họ | |
| some of them | Một vài người trong số họ | |
| them allđại từ | đại từ | Tất cả bọn họ |
| they/themdanh từ, động từ | danh từ, động từ | Người không nhị phân; một người sử dụng đại từ trung tính về giới tính |
2 nghĩa khác
Đại từ (pronoun) 1
Từ hạn định (determiner) 1
Những người đó
- Những người đó, những thứ đó, họThey or those.
Xuất hiện ở từ khác
- hertrái nghĩaDạng tân ngữ cho nhiều người hoặc vật; cũng dùng cho một người không rõ giới.
- theydễ nhầmLà dạng tân ngữ của 'they', đứng sau động từ hoặc giới từ (VD: I saw them).
- thoseđồng nghĩa, dễ nhầmCó thể thay those khi người/vật đứng sau động từ hoặc giới từ; them không dùng độc lập làm chủ ngữ.
- usdễ nhầm, trái nghĩaThường chỉ nhóm không gồm người nói; người được nói chuyện cũng có thể thuộc nhóm đó.
- ellasTiếng Tây Ban Nhatương đương
- ellosTiếng Tây Ban Nhatương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc themNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiþem
- từ tiếng Bắc Âu cổþeim
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Ai cũng ghét họ.
- Place the casualty on their back with feet and legs raised—this is called the shock position. [emphasis in original] Once the casualty is positioned, cover them to preserve body heat, but do not overheat.Đặt nạn nhân nằm ngửa, chân và cẳng chân kê cao—đây gọi là tư thế chống sốc. Khi nạn nhân đã vào tư thế, hãy đắp chăn cho người đó để giữ thân nhiệt, nhưng đừng để quá nóng.
- ? —( ) : .Ai đã làm điều đó? —(Không phải) họ: Tôi đã theo dõi họ suốt thời gian qua.