Dịch

i

A1ký hiệu (symbol)số từ (numeral)danh từ (noun)đại từ (pronoun)
Hay gặp

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. chữ idanh từA1The ninth letter of the English alphabet.
  2. tôi, mình, taođại từA1An informal, uncapitalized form of the pronoun I, used in text messaging and online.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. iDạng gốc (base form)
  2. iesSố nhiều (plural)
  3. isSố nhiều (plural)
  4. i's (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

as far as i knowTheo như tôi biết
dot the i's and cross the t'sđộng từĐánh dấu chấm những chữ i và đánh dấu ngang những chữ t; bổ sung đầy đủ chi tiết làm cho nghĩa rõ ràng minh bạch
i seethán từTôi hiểu
i think socụm từTôi nghĩ vậy
the letter iChữ i
I'mtừ viết tắtTôi là ...
I'vetừ viết tắtTôi đã, tôi có
I'lltừ viết tắtTôi sẽ

2 nghĩa khác

Ký hiệu (symbol) 1
Số từ (numeral) 1
Chữ i
  1. The ninth letter of the English alphabet, called i and written in the Latin script.

Nguồn gốc (etymology)

chữ hán, số từ, danh từ
  1. từ tiếng Latinhi
đại từ
  1. từ tiếng Anh cổic

Ví dụ

  • .Đây là cái tôi cần.
  • []anh cũng biết rõ điều đó như tôi
  • tôi nói vậy

AI