Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
I think so
cụm từ
(phrase)
UK
/ˈ
aɪ
ˈ
θ
ɪ
ŋ
k
ˈ
s
əʊ
/
US
/ˈ
aɪ
ˈ
t
ɪ
ŋ
k
ˈ
s
oʊ
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Tôi nghĩ vậy
cụm từ
I believe that is the case, but am not certain.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
I don't think so
I think not
Ví dụ
Yes
,
I
think
so
,
too
.
At
least
,
I
think
so
.
Now
I
think
so
as
well
.
Xem thêm 2 ví dụ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
digo yo
Tôi nghĩ vậy, theo tôi
AI
1
Tôi nghĩ vậy
1
Tôi nghĩ vậy
1
Tôi nghĩ vậy