Dịch

casa de vecindad

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˌkasa de beθinˈdad/

Nghĩa chính

  1. Nhà chung cưdanh từtenement house

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. casa de vecindadDạng gốc (base form)
  2. casas de vecindadSố nhiều (plural)

AI