Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
casa de vecindad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌkasa de beθinˈdad/
Nghĩa chính
1
Nhà chung cư
danh từ
tenement house
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
casa de vecindad
Dạng gốc
(base form)
casa
s de vecindad
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
casa de vecinos
conventillo
inquilinato
solar
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
tenement house
Tòa nhà được chia thành các khu chung cư
AI
1
Nhà chung cư
1
Nhà chung cư
1
Nhà chung cư