Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
conventillo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kombenˈtiʝo/
Nghĩa chính
1
Một loại nhà ở tập thể
danh từ
a type of collective housing
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
conventillo
Dạng gốc
(base form)
conventillo
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Một loại nhà ở tập thể
1
Một loại nhà ở tập thể
1
Một loại nhà ở tập thể