Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Thuộc mặt trờitính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to the sun; proceeding from the sun.
- Dùng năng lượng mặt trời, chạy bằng năng lượng mặt trờitính từkhông so sánh (not comparable)Employing solar power.
- Dương lịch, tính theo mặt trờitính từkhông so sánh (not comparable)Measured by the progress or revolution of the sun in the ecliptic; as, the solar year.
- Dạng rút gọn của solar energydanh từkhông đếm được (uncountable)Ellipsis of solar energy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- solarDạng gốc (base form)
- solarsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| solar eclipsedanh từ | danh từ | Nhật thực |
| solar energydanh từ | danh từ | Năng lượng mặt trời |
| solar paneldanh từ | danh từ | Tấm năng lượng Mặt Trời, tấm quang năng |
| solar powerdanh từ | danh từ | Điện mặt trời |
| solar radiationdanh từ | danh từ | Bức xạ mặt trời |
| solar systemdanh từ | danh từ | Hệ mặt trời |
| solar winddanh từ | danh từ | Gió Mặt Trời |
| solar-poweredtính từ | tính từ | Của động cơ, phương tiện, thiết bị, v.v., lấy năng lượng từ ánh sáng mặt trời thông qua việc sử dụng pin mặt trời |
4 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 2
Danh từ (noun) 2
Do mặt trời sinh ra
- không so sánh (not comparable)Do mặt trời sinh ra, chịu tác động của mặt trờiProduced by the action of the sun, or peculiarly affected by its influence.
Ví dụ
- lò năng lượng mặt trời
- , .Họ xếp một số loại thảo mộc thuộc tính dương và một số loại thuộc tính âm.
- , và cũng đầy kiêu hãnh, như những người sinh ra dưới cung mặt trời
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc solar- solariumCăn phòng, sân thượng, ban công hoặc sân thượng được sử dụng để có nhiều ánh sáng mặt trời, đặc biệt khi được sử dụng làm phương pháp điều trị y tếdanh từ
- solaryLiên quan đến mặt trời; mặt trờitính từ
- solarismThờ mặt trời; thuyết nhật thầndanh từ
- solaristNgười có xu hướng phóng đại vai trò của mặt trời trong việc giải thích nguồn gốc của thần thoạidanh từ
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
tính từ, danh từ
- từ tiếng Anh trung đạisolar
- từ tiếng Latinhsōlāris
- từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*sóh₂wl̥“sun”
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạisolar
- từ tiếng Anh cổsoler
- từ tiếng Latinhsōlārium
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha