Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
solary
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến mặt trời; mặt trời
tính từ
Pertaining to the sun; solar.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
solary
sub
solary
Dưới ánh mặt trời tức là trên mặt đất, của Trái đất
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
solaris
Ví dụ
the
sun
doth
not
dance
on
Easter-day
.
[…]
Whether
any
such
motions
there
were
in
that
day
wherein
Christ
arose
,
Scripture
hath
not
revealed
,
which
hath
been
punctual
in
other
records
concerning
solary
miracles
[…]
AI
1
Liên quan đến mặt trời
1
Liên quan đến mặt trời
1
Liên quan đến mặt trời