Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tocar el suelo
Nghĩa chính
1
Chạm đất
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
fat
Đập đất, chạm đất trước bóng
pitch
Chạm đất nảy lên, nảy
down
Chạm đất dừng bóng
Xuất hiện ở từ khác
suelo
kết hợp
chạm sàn
AI
1
Chạm đất
1
Chạm đất
1
Chạm đất