suela
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈswela/nguồn
Nghĩa chính
- Đế (của một chiếc giày)danh từsole (of a shoe)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- suelaDạng gốc (base form)
- suelasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| llegar a la suela del zapatođộng từ | động từ | Không so sánh với, không có gì trên |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh