Nghĩa chính
- Cửa hàng bách hóa, hiệu bách hóadanh từA large store containing many different departments, each of which deals in the sale of different goods or services.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- department storeDạng gốc (base form)
- department storesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| discount department storedanh từ | danh từ | Cửa hàng giảm giá; một cửa hàng bách hóa với giá giảm |
Ví dụ
- .Bạn có thể tham quan buổi triển lãm lớn ở cửa hàng bách hoá lúc nào cũng được.
- .Cửa hàng bách hoá này gọn gàng.
- , .Đang có một đợt bán hàng giảm giá ở trung tâm thương mại, trước tiên tôi muốn bạn đi với tôi tới đó.
Xuất hiện ở từ khác
- departmentdễ nhầmCụm này chỉ cửa hàng bán nhiều loại hàng, không phải một cơ quan được chia thành các phòng ban.
- storekết hợpcửa hàng bách hóa