Dịch

shop talk

danh từ (noun)
UK/ˈʃɒp ˈtɔːk/US/ˈʃɑp ˈtɔk/

Nghĩa chính

  1. Chuyện công việcdanh từkhông đếm được (uncountable)A discussion about one's trade, business, or employment that only others in the same field can understand.
  2. Các ngôn ngữ được coi là (hoặc được cho là) có thể chấp nhận được ở nơi làm việc đơn giới tính (thường là hội thảo), nhưng không được chấp nhận ở nơi làm việc hỗn hợp hoặc lịch sựdanh từkhông đếm được (uncountable)Any language considered (or alleged to be) acceptable in a single-sex workplace (typically a workshop), but not in mixed or polite company.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI