Dịch

店

HSK2
Hay gặp
Hán-Việt: điếm
diàn

Nghĩa chính

  1. cửa hàng, tiệmdanh từa shop or store where goods are sold
  2. khách sạn, quán trọdanh từan inn or old‑style hotel where travelers can stay

Chữ và bộ thủ (character, radical)

店
diànđiếm
Bộ: 广 · nghiễm (mái che, hiên)8 nét
shop, store; inn, hotel

Cụm từ (phrase)

住店Nghỉ trọ, ở trọ
店主Chủ tiệm, chủ quán
店员Nhân viên bán hàng
开店Mở quán, mở tiệm
进店Vào tiệm, vào quán
酒店Quán rượu, tiệm rượu
商店Cửa hàng, tiệm
咖啡店Quán cà phê

Ví dụ

  • 。Cửa hàng đó bán rau.
  • 。Đây là cửa hàng rẻ nhất trong thị trấn.
  • 。Làm ơn chở tôi tới khách sạn Hilton.

AI