tambo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈtambo/
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Trang trại bò sữadanh từdairy farm
- Phòng vắt sữadanh từmilking parlour
- Máy đánh sữadanh từmilk churn
- Thùngdanh từbarrel
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tamboDạng gốc (base form)
- tambosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tambores de guerradanh từ | danh từ | Trống chiến |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Nhà tù
- prison
Ví dụ
- , .
- , , .