Dịch

tambo

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈtambo/

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Trang trại bò sữadanh từdairy farm
  2. Phòng vắt sữadanh từmilking parlour
  3. Máy đánh sữadanh từmilk churn
  4. Thùngdanh từbarrel

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tamboDạng gốc (base form)
  2. tambosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

tambores de guerradanh từTrống chiến

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Nhà tù
  1. prison

Ví dụ

  • , .
  • , , .

AI