tamboril
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/tamboˈɾil/
Nghĩa chính
- Tabor (trống nhỏ)danh từtabor (small drum)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tamborilDạng gốc (base form)
- tamborilesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa