Dịch

tambora

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Địa phương thuộc khu vực hội đồng Kiama, phía đông nam New South Wales, Australiaqua tiếng Anhdanh từbombo, bombo criollo

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tamboraDạng gốc (base form)
  2. tamborasSố nhiều (plural)
  3. tamboritaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , , .

AI