tambora
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Địa phương thuộc khu vực hội đồng Kiama, phía đông nam New South Wales, Australiaqua tiếng Anhdanh từbombo, bombo criollo
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc tamboraVí dụ
- , , .