Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tamborazo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/tamboˈɾaθo/
Nghĩa chính
1
Đánh trống
danh từ
hit of a drum
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tamborazo
Dạng gốc
(base form)
tamborazo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
鼓
gǔ
Đánh trống, gõ trống
Tiếng Anh
beat the drum
Đánh trống
drum
Đánh trống
drumming
Việc đánh trống
AI
1
Đánh trống
1
Đánh trống
1
Đánh trống