Dịch

bombo

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của bomo criollodanh từShort for bombo criollo

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bomboDạng gốc (base form)
  2. bombosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

bombo criollodanh từCác họ trống của Mỹ Latinh đều có nguồn gốc từ trống bass châu Âu và truyền thống đánh trống bản địa của Mỹ Latinh

AI