Dịch

tambor

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/tamˈboɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Trốngdanh từdrum
  2. Bộ phận hình trống, chi tiết hình trốngdanh từdrum-shaped piece, part or device
  3. Cổ vòmdanh từdrum (wall that supports a dome)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tamborDạng gốc (base form)
  2. tamboresSố nhiều (plural)
  3. tamborcilloDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  4. tamborcitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  5. tamboritoDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

freno de tambordanh từPhanh tang trống
tambores de guerradanh từTrống chiến

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • , .
  • , .
  • .

AI