tambor
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/tamˈboɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Trốngdanh từdrum
- Bộ phận hình trống, chi tiết hình trốngdanh từdrum-shaped piece, part or device
- Cổ vòmdanh từdrum (wall that supports a dome)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tamborDạng gốc (base form)
- tamboresSố nhiều (plural)
- tamborcilloDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- tamborcitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- tamboritoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| freno de tambordanh từ | danh từ | Phanh tang trống |
| tambores de guerradanh từ | danh từ | Trống chiến |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc tamborVí dụ
- , .
- , .
- .