Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
freno de tambor
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phanh tang trống
danh từ
drum brake
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
freno de tambor
Dạng gốc
(base form)
freno
s de tambor
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
drum brake
Dạng phanh trong đó lực ma sát được tác dụng bằng các miếng đệm lên bề mặt bên trong của một xi lanh quay (trống phanh) được nối trực tiếp với bánh xe
AI
1
Phanh tang trống
1
Phanh tang trống
1
Phanh tang trống