Dịch

parador

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/paɾaˈdoɾ/

Nghĩa chính

  1. Nhà trọ, khách sạndanh từinn, hotel
  2. Một loại khách sạn sang trọng chính thứcdanh từa kind of official luxury hotel
  3. Quán ăn ven đường, trạm nghỉ chândanh từroadside restaurant, rest stop

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. paradorDạng gốc (base form)
  2. paradoresSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

parador en cortodanh từĐiểm dừng

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nhà trọ
Khác

Ngôn ngữ khác

AI