parador
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/paɾaˈdoɾ/
Nghĩa chính
- Nhà trọ, khách sạndanh từinn, hotel
- Một loại khách sạn sang trọng chính thứcdanh từa kind of official luxury hotel
- Quán ăn ven đường, trạm nghỉ chândanh từroadside restaurant, rest stop
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- paradorDạng gốc (base form)
- paradoresSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| parador en cortodanh từ | danh từ | Điểm dừng |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh