posada
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)danh từ riêng (proper noun)
/poˈsada/nguồn
Nghĩa chính
- Quán trọ, nhà trọdanh từhotel, inn
- Dạng giống cái số ít của posadođộng từfeminine singular of posado
- Họdanh từ riênga surname
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- posadaDạng gốc (base form)
- posadasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Quán trọ
Ví dụ
- .Có một con chuồn chuồn đang đậu trên mái nhà.
- .Cuộc đời là một đêm tồi tệ trong một nhà trọ tồi tệ.
- , .Đói khát, cuối cùng chúng tôi đã tới nhà trọ.