Dịch

posada

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)danh từ riêng (proper noun)
/poˈsada/nguồn

Nghĩa chính

  1. Quán trọ, nhà trọdanh từhotel, inn
  2. Dạng giống cái số ít của posadođộng từfeminine singular of posado
  3. Họdanh từ riênga surname

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. posadaDạng gốc (base form)
  2. posadasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Quán trọ

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Có một con chuồn chuồn đang đậu trên mái nhà.
  • .Cuộc đời là một đêm tồi tệ trong một nhà trọ tồi tệ.
  • , .Đói khát, cuối cùng chúng tôi đã tới nhà trọ.

AI