hotel
A1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp/oˈtel/nguồn
Nghĩa chính
- khách sạndanh từA1A place that offers rooms and services for travelers.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cadena de hoteles | Chuỗi khách sạn | |
| hotel de lujo | Khách sạn sang trọng | |
| quedarse en un hotel | Ở khách sạn | |
| reservar un hotel | Đặt phòng khách sạn | |
| hotel Camarenacụm từ | cụm từ | Cát bãi biển, dùng làm giường ngủ, hoặc qua đêm trong những buổi đoàn tụ, họp mặt, hội họp |
| hotel económico | Khách sạn giá rẻ | |
| huésped de hotel | Khách khách sạn | |
| director del hotel | Giám đốc khách sạn |
Họ từ (word family)
cùng gốc hotelNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy sở hữu khách sạn này nhờ bố mình.
- .Chúng tôi tìm một khách sạn ở gần các viện bảo tàng.
- .Cô ấy ở một mình cả phòng khách sạn.