Dịch

albergue

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/alˈbeɾɡe/nguồn

Nghĩa chính

  1. Nhà trọ, nhà nghỉ tập thểdanh từhostel
  2. Dạng chia của albergarđộng từinflection of albergar:
  3. Ngôi thứ nhất/thứ ba số ít hiện tại bàng quan của albergarđộng từfirst/third-person singular present subjunctive
  4. Mệnh lệnh ngôi thứ ba số ít của albergarđộng từthird-person singular imperative

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. albergueDạng gốc (base form)
  2. alberguesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

albergue juvenilNhà trọ thanh niên
buscar albergueTìm nơi trú ẩn
reservar albergueĐặt phòng nhà trọ
albergue transitoriodanh từKhách sạn tự động

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc albergue

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • ¿ ?Bạn có thể chỉ cho tôi một nhà trọ thanh niên không?
  • .Các phòng của nhà trọ này đẹp.
  • .Có nhà trọ khác còn chỗ.

AI