albergue
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/alˈbeɾɡe/nguồn
Nghĩa chính
- Nhà trọ, nhà nghỉ tập thểdanh từhostel
- Dạng chia của albergarđộng từinflection of albergar:
- Ngôi thứ nhất/thứ ba số ít hiện tại bàng quan của albergarđộng từfirst/third-person singular present subjunctive
- Mệnh lệnh ngôi thứ ba số ít của albergarđộng từthird-person singular imperative
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- albergueDạng gốc (base form)
- alberguesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| albergue juvenil | Nhà trọ thanh niên | |
| buscar albergue | Tìm nơi trú ẩn | |
| reservar albergue | Đặt phòng nhà trọ | |
| albergue transitoriodanh từ | danh từ | Khách sạn tự động |
Xuất hiện ở từ khác
- hoteldễ nhầm, đồng nghĩaalbergue thường dành cho khách đi bộ, ít tiện nghi.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc albergueNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ ?Bạn có thể chỉ cho tôi một nhà trọ thanh niên không?
- .Các phòng của nhà trọ này đẹp.
- .Có nhà trọ khác còn chỗ.