hostal
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/osˈtal/
Nghĩa chính
- Ký túc xá; khách sạn giá rẻdanh từhostel; cheap hotel
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hostalDạng gốc (base form)
- hostalesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa