Dịch

hostal

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/osˈtal/

Nghĩa chính

  1. Ký túc xá; khách sạn giá rẻdanh từhostel; cheap hotel

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hostalDạng gốc (base form)
  2. hostalesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI