Dịch

hotelero

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/oteˈleɾo/

Nghĩa chính

  1. Khách sạntính từhotel
  2. Chủ khách sạndanh từhotelier

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hoteleroDạng gốc (base form)
  2. hotelerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. hotelerosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. hoteleraGiống cái (feminine)

Ví dụ

  • , , , , , .

AI