Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
hotelero
C1
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/oteˈleɾo/
Nghĩa chính
1
Khách sạn
tính từ
hotel
2
Chủ khách sạn
danh từ
hotelier
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hotelero
Dạng gốc
(base form)
hoteler
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
hotelero
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
hoteler
a
Giống cái
(feminine)
Ví dụ
Lo
dicen
las
organizaciones
hoteleras
,
en
defensa
de
sus
intereses
,
seguramente
legítimos
,
añadiendo
ahora
un
posible
fraude
fiscal
de
los
propietarios
que
alquilan
una
vivienda
en
verano
,
ya
sea
en
playa
o
en
montaña
,
principalmente
en
la
costa
.
cadena
hotelera
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
酒店
jiǔ diàn
Khách sạn
Tiếng Anh
hotel
Đại biệt thự, dinh thự lớn
hotelier
Chủ khách sạn
AI
1
Khách sạn
2
Chủ khách sạn
1
Khách sạn
2
Chủ khách sạn
1
Khách sạn
2
Chủ khách sạn