Dịch

hotelucho

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khách sạn tệ hạidanh từlousy hotel

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hoteluchoDạng gốc (base form)
  2. hoteluchosSố nhiều (plural)

AI