Dịch

hotelería

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/oteleˈɾia/

Nghĩa chính

  1. Dịch vụ ăn uống (kinh doanh dịch vụ ăn uống)danh từcatering (the catering trade)
  2. Ngành ký túc xá hoặc khách sạndanh từthe hostel or hotel industry

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hoteleríaDạng gốc (base form)
  2. hoteleríasSố nhiều (plural)

AI