hotelazo
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/oteˈlaso/
Nghĩa chính
- Khách sạn tuyệt vời, khách sạn hạng nhấtdanh từgreat hotel, top-class hotel
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hotelazoDạng gốc (base form)
- hotelazosSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , .