Dịch

hotelazo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/oteˈlaso/

Nghĩa chính

  1. Khách sạn tuyệt vời, khách sạn hạng nhấtdanh từgreat hotel, top-class hotel

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hotelazoDạng gốc (base form)
  2. hotelazosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , .

AI