fonda
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈfonda/nguồn
Nghĩa chính
- Nhà hàng nhỏ, rẻ tiềndanh từsmall, inexpensive restaurant
- Nhà trọ, quán trọ hoặc quán rượu cung cấp chỗ ở và bữa ăndanh từboarding house, inn, or tavern providing lodging and meals
- Gian hàng hoặc căng tin nơi phục vụ đồ ăn và đồ uốngdanh từstall or canteen where food and drinks are served
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nhà trọ