Dịch

fonda

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈfonda/nguồn

Nghĩa chính

  1. Nhà hàng nhỏ, rẻ tiềndanh từsmall, inexpensive restaurant
  2. Nhà trọ, quán trọ hoặc quán rượu cung cấp chỗ ở và bữa ăndanh từboarding house, inn, or tavern providing lodging and meals
  3. Gian hàng hoặc căng tin nơi phục vụ đồ ăn và đồ uốngdanh từstall or canteen where food and drinks are served

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fondaDạng gốc (base form)
  2. fondasSố nhiều (plural)
  3. fonditaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

AI