Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fondant
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/fonˈdan/
Nghĩa chính
1
Kẹo mềm (bánh kẹo)
danh từ
fondant (confectionery)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fondant
Dạng gốc
(base form)
fondant
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
fondant
Kem đường, đường dẻo
AI
1
Kẹo mềm (bánh kẹo)
1
Kẹo mềm (bánh kẹo)
1
Kẹo mềm (bánh kẹo)