区
區HSK3
Hay gặpHán-Việt: khu
qū
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- khu, khu vực, vùng, quậndanh từan area, region, or administrative district
Lượng từ (measure word)个
Chữ và bộ thủ (character, radical)
区
qūkhu
Bộ: 匸 · hễ (che đậy, giấu)4 nét
area, district, region, wardCụm từ (phrase)
3 nghĩa khác
Nghĩa 3
Nhỏ
- Nhỏ, bé nhỏsmall
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- 。Càng có nhiều người đang di chuyển đến các khu vực đô thị.
- 。Khu vực xung quanh đây rất yên tĩnh.