Dịch

地区

地區
HSK3
Hay gặp
Hán-Việt: địa khu
dì qū

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. khu vực, vùngdanh từan area of land or space, especially one identified by its location or common features.

Chữ và bộ thủ (character, radical)

地
de, dìđịa
Bộ: 土 · thổ (đất)6 nét
earth; soil, ground; region
区
qūkhu
Bộ: 匸 · hễ (che đậy, giấu)4 nét
area, district, region, ward

Cụm từ (phrase)

亚太地区Khu vực châu Á - Thái Bình Dương
偏远地区Vùng sâu vùng xa
地区经济Kinh tế khu vực
沿海地区Khu vực ven biển
贫困地区Vùng nghèo khó
各个地区Các khu vực
南方地区Khu vực miền nam
西南地区Khu vực tây nam

1 nghĩa khác

Nghĩa 1
Địa khu
  1. prefecture (in China's administrative system)

Ví dụ

  • 。Khu vực xung quanh đây rất yên tĩnh.

AI