Nghĩa chính
Thêm 9 nghĩa- vùng, miền, khu vựcdanh từB1A large area of land or sea, often defined by geographical, cultural, or social characteristics.
- vùng, phầndanh từB2A specific part or area of the body.
- khoảng, chừngdanh từB2An approximate amount, number, or range.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- regionDạng gốc (base form)
- regionsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- in the regionở trong khu vựcThere are more than two million people living in the region.Có hơn hai triệu người sống trong khu vực.
- across the regiontrên khắp khu vựcBusinesses across the region are supporting the project.Các doanh nghiệp trên khắp khu vực đang ủng hộ dự án.
- throughout the regionkhắp khu vựcThe plant is found throughout the western region of the country.Loài cây này được tìm thấy khắp khu vực phía tây của đất nước.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| region codedanh từ | danh từ | Mã vùng |
| region of interest | Vùng quan tâm | |
| in the region of something | Vào khoảng | |
| mountainous region | Khu vực miền núi | |
| abdominal regiondanh từ | danh từ | Một trong chín vùng mà bụng được chia thành |
| in the region ofgiới từ | giới từ | Xấp xỉ tương đương với; xung quanh; gần với (một con số hoặc giá trị xác định) |
| in this region | Trong vùng này | |
| polar region | Vùng cực |
9 nghĩa khác
Danh từ (noun) 9
Khu
- Khu, quậnSuch a division of the city of Rome and of the territory about Rome, of which the number varied at different times; a district, quarter, or ward.
Xuất hiện ở từ khác
- areadễ nhầm, đồng nghĩaDùng để chỉ vùng lãnh thổ rộng lớn có đặc điểm tự nhiên, khí hậu hoặc văn hóa đồng nhất.
- countryđồng nghĩavùng, miền nói chung
- districtdễ nhầmThường chỉ một vùng địa lý rộng lớn hơn hoặc có đặc điểm tự nhiên, văn hóa chung.
- landđồng nghĩaChỉ một khu vực địa lý, không nhất thiết là một quốc gia.
- quarterđồng nghĩaMột vùng địa lý rộng hơn một district.
- zonedễ nhầm, đồng nghĩaThường nhấn mạnh một vùng rộng có tính địa lý, lịch sử hoặc hành chính.
Họ từ (word family)
cùng gốc region- regionalThuộc vùng, liên quan đến khu vực, mang tính khu vựctính từ, danh từ
- regionallyVùng; địa phươngtrạng từ
- regionalismTình cảm, thường là quá mức, đối với khu vực của mình và mọi thứ liên quan đến khu vực đódanh từ
- regionedCó một loại hoặc số lượng khu vực nhất địnhtính từ
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiregioun
- từ tiếng Anglo-Normanregiun
- từ tiếng Latinhregiō
Cùng gốc (doublet)regio
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ?Bạn có sống ở khu vực này không?
- vùng bụng
- club's 35.Tuổi trung bình của các thành viên câu lạc bộ vào khoảng 35.