pequeño
A1tính từ (adjective)
Hay gặp/peˈkeɲo/nguồn
Nghĩa chính
- nhỏ, bétính từA1Of little size, amount, or degree; or referring to childhood.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pequeñoDạng gốc (base form)
- menorSo sánh hơn (comparative)
- pequeñísimoSo sánh nhất (superlative)
- pequeñínDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- pequeñitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- pequeñueloDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- pequeñasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- pequeñosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- pequeñaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| en pequeño | Quy mô nhỏ; nhỏ | |
| niño pequeño | Trẻ nhỏ, em bé | |
| ambiente pequeño | Phòng nhỏ | |
| pequeño productor | Nhà sản xuất nhỏ | |
| de pequeño tamaño | Có kích thước nhỏ | |
| pequeños niños | Trẻ nhỏ | |
| pequeños detalles | Chi tiết nhỏ | |
| pequeños problemas | Vấn đề nhỏ |
Ví dụ
- , .Anh ấy từng sống trong một nhà để xe không cửa sổ, rất nhỏ hẹp.
- .Cái bắp cải này xem ra sẽ quá nhỏ.
- .Cái bô này chính là cái tôi từng dùng hồi nhỏ.
Họ từ (word family)
cùng gốc pequeñoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh