peque
B2giống đực/cáidanh từ (noun)
/ˈpeke/
Nghĩa chính
- Nhóc con (một đứa trẻ)danh từkiddo (a child)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pequeDạng gốc (base form)
- pequesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pequeña aldea | Ngôi làng nhỏ | |
| pequeña escala | Quy mô nhỏ | |
| pequeños niños | Trẻ nhỏ | |
| pequeña empresa | Doanh nghiệp nhỏ | |
| pequeña pantalladanh từ | danh từ | Màn hình nhỏ (tivi) |
| pequeña burguesíadanh từ | danh từ | Giai cấp tiểu tư sản |
Họ từ (word family)
cùng gốc pequeNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .