Dịch

peque

B2giống đực/cáidanh từ (noun)
/ˈpeke/

Nghĩa chính

  1. Nhóc con (một đứa trẻ)danh từkiddo (a child)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pequeDạng gốc (base form)
  2. pequesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

pequeña aldeaNgôi làng nhỏ
pequeña escalaQuy mô nhỏ
pequeños niñosTrẻ nhỏ
pequeña empresaDoanh nghiệp nhỏ
pequeña pantalladanh từMàn hình nhỏ (tivi)
pequeña burguesíadanh từGiai cấp tiểu tư sản

AI