Nghĩa chính
- Bạn thân, cưngdanh từA close friend; especially used as a form of address.
- Đứa trẻ, nhócdanh từA child.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
- , , .Thôi nhé nhóc, anh phải chạy đây.
- . , two-year-old . , .Sách nói thế là bình thường. Trẻ tập đi thường bỏ ngủ trưa ở độ tuổi này, và lượng giấc ngủ trung bình cần thiết cho một đứa trẻ hai tuổi là từ chín đến mười ba tiếng. Con nhóc nhà tôi ngáy o o mười hai tiếng liền, nên nó được nghỉ ngơi thoải mái.
- , !Cầu Chúa phù hộ em, nhóc nhé!
Họ từ (word family)
cùng gốc kiddoNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- kidđồng nghĩaThân mật và dịu dàng hơn, thường dùng khi người lớn gọi trẻ.