Dịch

kiddo

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bạn thân, cưngdanh từA close friend; especially used as a form of address.
  2. Đứa trẻ, nhócdanh từA child.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kiddoDạng gốc (base form)
  2. kiddoesSố nhiều (plural)
  3. kiddosSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , .Thôi nhé nhóc, anh phải chạy đây.
  • . , two-year-old . , .Sách nói thế là bình thường. Trẻ tập đi thường bỏ ngủ trưa ở độ tuổi này, và lượng giấc ngủ trung bình cần thiết cho một đứa trẻ hai tuổi là từ chín đến mười ba tiếng. Con nhóc nhà tôi ngáy o o mười hai tiếng liền, nên nó được nghỉ ngơi thoải mái.
  • , !Cầu Chúa phù hộ em, nhóc nhé!

AI