Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
kiddom
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thế giới của trẻ em; bọn trẻ tập thể
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The world of kids; kids collectively
Nguồn gốc
(etymology)
kid
+
-dom
AI
1
Thế giới của trẻ em
1
Thế giới của trẻ em
1
Thế giới của trẻ em