Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pequeña pantalla
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/peˌkeɲa panˈtaʃa/
Nghĩa chính
1
Màn hình nhỏ (tivi)
danh từ
small screen (television)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
pantalla chica
Trái nghĩa
gran pantalla
pantalla grande
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
small screen
Màn ảnh nhỏ, truyền hình
AI
1
Màn hình nhỏ (tivi)
1
Màn hình nhỏ (tivi)
1
Màn hình nhỏ (tivi)