Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
en pequeño
tính từ
(adjective)
trạng từ
(adverb)
/em peˈkeɲo/
Nghĩa chính
1
Quy mô nhỏ; nhỏ
tính từ
small-scale; mini
2
Ở quy mô nhỏ
trạng từ
on a small scale
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
small-scale
Liên quan đến mức độ thấp hơn là mức độ cao hơn
AI
1
Quy mô nhỏ
2
Ở quy mô nhỏ
1
Quy mô nhỏ
2
Ở quy mô nhỏ
1
Quy mô nhỏ
2
Ở quy mô nhỏ