chiquito
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/t͡ʃiˈkito/
Nghĩa chính
- Bé nhỏtính từsmall
- Được sử dụng một cách mỉa mai như một từ tăng cường, to lớn, ấn tượng, mãnh liệt, v.v., theo sau là một danh từtính từused sarcastically as an intensifier, big, impressive, intense, etc., followed by a noun
- Hậu môndanh từanus
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chiquitoDạng gốc (base form)
- chiquitínDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- chiquititoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- chiquitasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- chiquitosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- chiquitaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| por el chiquitotrạng từ | trạng từ | Quan hệ tình dục qua đường hậu môn |
| hacerse el chiquitođộng từ | động từ | Chơi ngu |
Ví dụ
- ¡ !
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc chiquitoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh