Dịch

poquito

A1tính từ (adjective)trạng từ (adverb)
Hay gặp
/poˈkito/nguồn

Nghĩa chính

  1. Chút xíu, rất ít, tí titính từdiminutive of poco, tiny, very small
  2. Chút xíu, một chút, tí xíutrạng từdiminutive of poco (“very little, not much”)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. poquitoDạng gốc (base form)
  2. poquiticoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  3. poquitínDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  4. poquititoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  5. poquitasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  6. poquitosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  7. poquitaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

poquito a pocoTừng chút một
un poquitoMột chút
a poquitotrạng từTừng chút một
poco a poquitotrạng từĐồng nghĩa với poco a poco
poquito a poquitotrạng từĐồng nghĩa với poco a poco
un poquito másChưa có nghĩa

Ví dụ

  • ¿ ? ¿ ?Bạn có đói không? Muốn ăn một chút không?
  • ¿ ?Bạn có hơi trẻ quá để làm bác sĩ không?
  • ¿ , Mary?Chẳng phải chính cô cũng hơi lãng mạn sao, Mary?

AI