Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
ambiente pequeño
Nghĩa chính
1
Phòng nhỏ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cabin
Phòng nhỏ
Ví dụ
Mi
casa
tiene
un
ambiente
pequeño
para
el
despacho
.
Nhà tôi có một phòng nhỏ để làm việc.
Xuất hiện ở từ khác
ambiente
kết hợp
phòng nhỏ
AI
1
Phòng nhỏ
1
Phòng nhỏ
1
Phòng nhỏ