Dịch

县

縣
HSK4
Hay gặp
Hán-Việt: huyện
xiàn

Nghĩa chính

  1. huyệndanh từA county-level administrative division of China.
  2. tỉnhdanh từA prefectural-level division of Japan, roughly equivalent to a province.

Chữ và bộ thủ (character, radical)

县
xiànhuyện
Bộ: 厶 · tư (riêng tư)7 nét
county, district, subdivision

Cụm từ (phrase)

县城Thị trấn huyện
县委Huyện ủy
县政府Chính quyền huyện
县级Cấp huyện
县长Huyện trưởng
贫困县Huyện nghèo
都道府县Tỉnh hành chính Nhật Bản

AI