condado
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/konˈdado/nguồn
Nghĩa chính
- Lãnh địa bá tước, bá quốcdanh từcounty (land ruled by a count or countess)
- Hạt, quậndanh từcounty (administrative subdivision used in some countries)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- condadoDạng gốc (base form)
- condadosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| condado de Los Ángeles | Quận Los Angeles |
Ví dụ
- .Anh ấy gặp một chàng trai ở hội chợ hạt.
- .Đây là trường tốt nhất của hạt.
- .Đây là trường trung học tốt nhất của hạt.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh