Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
郡
Hay gặp
Hán-Việt: quận
jùn
Nghĩa chính
1
Bang
canton
2
Quận, hạt
county
3
Quận, hạt, vùng
region
Chữ và bộ thủ
(character, radical)
郡
jùn
quận
Bộ: 邑 · ấp (vùng đất, làng)
9 nét
administrative division
▶ Viết lại
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
región
giống cái
Vùng, khu vực, miền
condado
giống đực
Lãnh địa bá tước, bá quốc
cantón
giống đực
Bang, hạt, tổng
Tiếng Anh
county
Lãnh địa bá tước, bá quốc
region
Vùng
canton
Quảng Châu
AI
1
Bang
2
Quận
3
Quận
1
Bang
2
Quận
3
Quận
1
Bang
2
Quận
3
Quận