Dịch

郡

Hay gặp
Hán-Việt: quận
jùn

Nghĩa chính

  1. Bangcanton
  2. Quận, hạtcounty
  3. Quận, hạt, vùngregion

Chữ và bộ thủ (character, radical)

郡
jùnquận
Bộ: 邑 · ấp (vùng đất, làng)9 nét
administrative division

AI